park commissioner

park commissioner

The park commissioner inspects the new playground equipment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ủy viên phụ trách công viên: "park commissioner" một chức danh dành cho người được bổ nhiệm hoặc bầu để quản lý, giám sát điều hành các công viên công cộng trong một khu vực nhất định, thường cấp thành phố hoặc quận. Người này chịu trách nhiệm về việc bảo trì, phát triển chính sách liên quan đến công viên.
dụ sử dụng
  • (Ủy viên phụ trách công viên đã phê duyệt thiết bị sân chơi mới cho công viên thành phố.)
  • ( ấy đã được bầu làm ủy viên phụ trách công viên cho quận vào năm ngoái.)
  • (Nhiệm vụ chính của ủy viên phụ trách công viên đảm bảo tất cả các công viên công cộng đều sạch sẽ an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as a park commissioner": đảm nhiệm vai trò ủy viên phụ trách công viên.

    • He has served as a park commissioner for over a decade, overseeing major renovations. (Ông ấy đã đảm nhiệm vai trò ủy viên phụ trách công viên hơn một thập kỷ, giám sát các cuộc cải tạo lớn.)
  • "the park commissioner's office": văn phòng của ủy viên phụ trách công viên.

    • Complaints about park maintenance should be directed to the park commissioner's office. (Các khiếu nại về việc bảo trì công viên nên được gửi tới văn phòng của ủy viên phụ trách công viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Park commission (n): ủy ban công viên, cơ quan ủy viên phụ trách công viên thành viên.

    • The park commission meets monthly to discuss budget allocations. (Ủy ban công viên họp hàng tháng để thảo luận về việc phân bổ ngân sách.)
  • Commissioner (n): ủy viên nói chung, không nhất thiết chỉ liên quan đến công viên.

    • The city commissioner oversees multiple departments, including parks. (Ủy viên thành phố giám sát nhiều bộ phận, bao gồm cả công viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Park supervisor: giám sát viên công viên, thường chỉ người quản lý trực tiếp hơn người hoạch định chính sách.
  • Park director: giám đốc công viên, chức danh tương tự nhưng có thể mang tính điều hành cao hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "park commissioner", nhưng có thể dùng với động từ chính:
    • Appoint a park commissioner: bổ nhiệm một ủy viên phụ trách công viên.
      • The mayor appointed a new park commissioner to handle the budget crisis. (Thị trưởng đã bổ nhiệm một ủy viên phụ trách công viên mới để xử lý cuộc khủng hoảng ngân sách.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "park commissioner"; đây một chức danh hành chính cụ thể, thường xuất hiện trong ngữ cảnh chính thức hoặc báo chí.